Dịch

araguato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾaˈɡwato/

Nghĩa chính

  1. Khỉ húdanh từhowler monkey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. araguatoDạng gốc (base form)
  2. araguatosSố nhiều (plural)

AI