Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
araguato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾaˈɡwato/
Nghĩa chính
1
Khỉ hú
danh từ
howler monkey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
araguato
Dạng gốc
(base form)
araguato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
howler monkey
Loài khỉ Trung Mỹ và Nam Mỹ thuộc chi Alouatta, được chú ý vì tiếng kêu lớn của chúng
AI
1
Khỉ hú
1
Khỉ hú
1
Khỉ hú