Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aracnofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˌɾaɡnoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Chứng sợ nhện
danh từ
arachnophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aracnofobia
Dạng gốc
(base form)
aracnofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arachnophobia
Nỗi sợ hãi bất thường hoặc phi lý đối với loài nhện, đặc biệt là nhện
AI
1
Chứng sợ nhện
1
Chứng sợ nhện
1
Chứng sợ nhện