Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aráceo
tính từ
(adjective)
/aˈɾaseo/
Nghĩa chính
1
Có nhiều mùi hôi
tính từ
araceous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aráceo
Dạng gốc
(base form)
aráce
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aráceo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aráce
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
araceous
(thuộc) họ rầy
AI
1
Có nhiều mùi hôi
1
Có nhiều mùi hôi
1
Có nhiều mùi hôi