Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquilino
C2
tính từ
(adjective)
/akiˈlino/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aguileño
tính từ
synonym of aguileño
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquilino
Dạng gốc
(base form)
aquilin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aquilino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aquilin
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguileño
AI
1
Đồng nghĩa với aguileño
1
Đồng nghĩa với aguileño
1
Đồng nghĩa với aguileño