Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquilón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akiˈlon/
Nghĩa chính
1
Gió bắc
danh từ
north wind
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquilón
Dạng gốc
(base form)
aquil
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
north wind
Gió bấc
AI
1
Gió bắc
1
Gió bắc
1
Gió bắc