Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
applet
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu dụng
danh từ
applet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
applet
Dạng gốc
(base form)
applet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
applet
Tiểu ứng dụng, tiểu trình
AI
1
Tiểu dụng
1
Tiểu dụng
1
Tiểu dụng