Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apoteosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/apoteˈosis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự sùng bái
danh từ
apotheosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apoteosis
apote
ósico
Chưa có nghĩa
apote
ótico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
deificación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
五体投地
wǔ tǐ tóu dì
Khâm phục sát đất, sùng bái
Tiếng Anh
apotheosis
Thực tế hoặc hành động trở thành hoặc biến thành một vị thần; thần thánh hóa
AI
1
Sự sùng bái
1
Sự sùng bái
1
Sự sùng bái