Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apostillamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apostiaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tông đồ
danh từ
apostille
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apostillamiento
Dạng gốc
(base form)
apostillamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apostille
Chứng nhận đặc biệt được thành lập vào năm 1961 để chứng thực các tài liệu nước ngoài
AI
1
Tông đồ
1
Tông đồ
1
Tông đồ