Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aponeurosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng suy nhược cơ thể
danh từ
aponeurosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aponeurótico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aponeurosis
Cân
AI
1
Chứng suy nhược cơ thể
1
Chứng suy nhược cơ thể
1
Chứng suy nhược cơ thể