apomíctico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tận thếtính từapomictic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apomícticoDạng gốc (base form)
- apomícticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apomícticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apomícticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh