Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apocrino
tính từ
(adjective)
/apoˈkɾino/
Nghĩa chính
1
Ngày rụng trứng
tính từ
apocrine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apocrino
Dạng gốc
(base form)
apocrin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apocrino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apocrin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apocrine
Tiết rụng đầu
AI
1
Ngày rụng trứng
1
Ngày rụng trứng
1
Ngày rụng trứng