Dịch

aplique

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈplike/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đèn tường, đèn treo tườngdanh từwall light, sconce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apliqueDạng gốc (base form)
  2. apliquesSố nhiều (plural)

AI