Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplique
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈplike/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đèn tường, đèn treo tường
danh từ
wall light, sconce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aplique
Dạng gốc
(base form)
aplique
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đèn tường
1
Đèn tường
1
Đèn tường