Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apicalmente
trạng từ
(adverb)
/apiˌkalˈmente/
Nghĩa chính
1
Có đỉnh
trạng từ
apically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apically
Xem apical
AI
1
Có đỉnh
1
Có đỉnh
1
Có đỉnh