Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apercibimiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảnh báo, thông báo
danh từ
warning, notice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apercibimiento
Dạng gốc
(base form)
apercibimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
warning
Sự cảnh báo
AI
1
Cảnh báo
1
Cảnh báo
1
Cảnh báo