Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apepú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apeˈpu/
Nghĩa chính
1
Cam đắng
danh từ
bitter orange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apepú
Dạng gốc
(base form)
apepú
es
Số nhiều
(plural)
apepú
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
naranja agria
naranja amarga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitter orange
Cây có múi thuộc loài Citrus ×aurantium, còn được gọi là Citrus aurantium
AI
1
Cam đắng
1
Cam đắng
1
Cam đắng