Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apendicitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/apendiˈsitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm ruột thừa
danh từ
appendicitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
appendicitis
Viêm ruột thừa
AI
1
Viêm ruột thừa
1
Viêm ruột thừa
1
Viêm ruột thừa