Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apalancamiento operativo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đòn bẩy hoạt động
danh từ
operating leverage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apalancamiento operativo
Dạng gốc
(base form)
apalancamiento
s operativos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
operating leverage
Đồng nghĩa với leverage
AI
1
Đòn bẩy hoạt động
1
Đòn bẩy hoạt động
1
Đòn bẩy hoạt động