Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apaciguamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xoa dịu
danh từ
appeasement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apaciguamiento
Dạng gốc
(base form)
apaciguamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
稳定
wěn dìng
Làm yên, trấn an, xoa dịu
Tiếng Anh
appeasement
Chính sách nhân nhượng
AI
1
Sự xoa dịu
1
Sự xoa dịu
1
Sự xoa dịu