apache
C1danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈpat͡ʃe/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Apachedanh từApache
- Mèo jaguarundidanh từjaguarundi (Felis yagouaroundi)
- Dạng chia của apacharđộng từinflection of apachar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apacheDạng gốc (base form)
- apachesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng chia của apachar
- first/third-person singular present subjunctive
- third-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc apacheNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Mario có nguồn gốc Lacandon, Apache, Tuareg và Breton trong dòng dõi.