Dịch

apa

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈapa/

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng ở al apadanh từonly used in al apa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apaDạng gốc (base form)
  2. apasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al apatrạng từCõng

AI