apícola
C2tính từ (adjective)
/aˈpikola/
Nghĩa chính
- Nghề nuôi ong (liên quan đến nghề nuôi ong)tính từapicultural (relating to beekeeping)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apícolaDạng gốc (base form)
- apícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh