apéndice
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpendiθe/nguồn
Nghĩa chính
- Phụ lụcdanh từappendix (text added to the end of a book)
- Ruột thừadanh từappendix
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apéndiceDạng gốc (base form)
- apéndicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apéndice cecal | Ruột thừa | |
| apéndice vermiforme | Ruột thừa | |
| apéndice vermicular | Ruột thừa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bác sĩ phẫu thuật đã lấy ruột thừa của bệnh nhân.
- , .Có một loài ếch lạ gọi là mũi lợn, có một phụ lục giống mũi.
- .Tôi sẽ cắt bỏ ruột thừa.