Dịch

apático

C2tính từ (adjective)
/aˈpatiko/

Nghĩa chính

  1. Thờ ơtính từapathetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apáticoDạng gốc (base form)
  2. apáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apáticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc apático

AI