Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apá
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng lược âm đầu của papá
danh từ
apheretic form of papá (“dad”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apá
Dạng gốc
(base form)
apá
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng lược âm đầu của papá
1
Dạng lược âm đầu của papá
1
Dạng lược âm đầu của papá