Dịch

aorta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈoɾta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động mạch chủdanh từaorta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aortaDạng gốc (base form)
  2. aortasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aorta torácicaĐộng mạch chủ ngực
aorta abdominaldanh từĐộng mạch chủ bụng
cayado de la aortadanh từVòm động mạch chủ

AI