Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anulado
B2
tính từ
(adjective)
/anuˈlado/
Nghĩa chính
1
Bị bãi bỏ
tính từ
annulled
2
Đã hủy bỏ
tính từ
cancelled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anulado
Dạng gốc
(base form)
anulad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anulado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anulad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cancelled
Bị hủy
annulled
Bị hủy bỏ, vô hiệu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cancelado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anulado
anulado
r
Hủy bỏ
tính từ, danh từ
AI
1
Bị bãi bỏ
2
Đã hủy bỏ
1
Bị bãi bỏ
2
Đã hủy bỏ
1
Bị bãi bỏ
2
Đã hủy bỏ