Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anulable
tính từ
(adjective)
/anuˈlable/
Nghĩa chính
1
Có thể hủy được
tính từ
cancellable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anulable
Dạng gốc
(base form)
anulable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cancellable
Giản ước được
AI
1
Có thể hủy được
1
Có thể hủy được
1
Có thể hủy được