Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anudamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anudaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Thắt nút
danh từ
knotting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anudamiento
Dạng gốc
(base form)
anudamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knotting
Sự hình thành của một nút thắt
AI
1
Thắt nút
1
Thắt nút
1
Thắt nút