Dịch

anualmente

B1trạng từ (adverb)
/aˌnwalˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hằng năm, hàng nămtrạng từyearly, annually (every year)

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

publicar anualmenteXuất bản hàng năm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết bao nhiêu người chết đói trên thế giới hàng năm không
  • .Cuộc họp sẽ diễn ra hàng năm
  • .Hội nghị diễn ra hàng năm

AI