Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antropofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌantɾopoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Chứng sợ con người
danh từ
anthropophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antropofobia
Dạng gốc
(base form)
antropofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anthropophobia
Nỗi sợ hãi sâu sắc đối với con người, hoặc đối với xã hội loài người
AI
1
Chứng sợ con người
1
Chứng sợ con người
1
Chứng sợ con người