antivacunas
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống vax/antivax, chống vắc-xin/chống vắc-xin, chống vắc-xin/kháng vắc-xin, chống vaxxingtính từanti-vax/antivax, anti-vaccination/antivaccination, anti-vaccine/antivaccine, anti-vaxxing
- Thuốc chống vaxxer/thuốc chống vaxxerdanh từanti-vaxxer/anti-vaxxer, antivaxer/anti-vaxer
Ví dụ
- , .