Dịch

antivacunas

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống vax/antivax, chống vắc-xin/chống vắc-xin, chống vắc-xin/kháng vắc-xin, chống vaxxingtính từanti-vax/antivax, anti-vaccination/antivaccination, anti-vaccine/antivaccine, anti-vaxxing
  2. Thuốc chống vaxxer/thuốc chống vaxxerdanh từanti-vaxxer/anti-vaxxer, antivaxer/anti-vaxer

Ví dụ

  • , .

AI