Dịch

antitusígeno

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantituˈsixeno/

Nghĩa chính

  1. Chống hotính từantitussive
  2. Thuốc chống ho (thuốc ức chế ho)danh từantitussive (medicine that suppresses coughing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antitusígenoDạng gốc (base form)
  2. antitusígenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antitusígenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antitusígenaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI