Dịch

antislámico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống Hồi giáotính từanti-Islamic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antislámicoDạng gốc (base form)
  2. antislámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antislámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antislámicaGiống cái (feminine)

AI