Dịch

antisistema

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantisisˈtema/

Nghĩa chính

  1. Chống lại hệ thống, chống lại sự thành lậptính từantisystem, anti-establishment
  2. Một người ủng hộ chống chính quyềndanh từan anti-establishment supporter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisistemaDạng gốc (base form)
  2. antisistemasSố nhiều (plural)

AI