Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisecular
tính từ
(adjective)
/antisekuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Phản thế tục
tính từ
antisecular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antisecular
Dạng gốc
(base form)
antisecular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antisecular
Phản thế tục
AI
1
Phản thế tục
1
Phản thế tục
1
Phản thế tục