Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipositivismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa phản thực chứng
danh từ
antipositivism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antipositivismo
Dạng gốc
(base form)
antipositivismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antipositivism
Quan điểm cho rằng lĩnh vực xã hội có thể không phải chịu những phương pháp nghiên cứu giống như thế giới tự nhiên
AI
1
Chủ nghĩa phản thực chứng
1
Chủ nghĩa phản thực chứng
1
Chủ nghĩa phản thực chứng