Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiperonismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chống chủ nghĩa Peronism
danh từ
anti-Peronism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiperonista
AI
1
Chống chủ nghĩa Peronism
1
Chống chủ nghĩa Peronism
1
Chống chủ nghĩa Peronism