Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipatrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antipaˈtɾon/
Nghĩa chính
1
Phản mẫu
danh từ
antipattern
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antipatrón
Dạng gốc
(base form)
antipatr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antipattern
Mẫu thiết kế có thể được sử dụng phổ biến nhưng không hiệu quả hoặc phản tác dụng trong thực tế
AI
1
Phản mẫu
1
Phản mẫu
1
Phản mẫu