Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipartícula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/antipaɾˈtikula/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phản hạt
danh từ
antiparticle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antipartícula
Dạng gốc
(base form)
antipartícula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiparticle
Hạt hạ nguyên tử tương ứng với một hạt khác có cùng khối lượng, spin và tuổi thọ trung bình nhưng có điện tích, tính chẵn lẻ, độ lạ và các số lượng tử khác bị đảo dấu; một hạt có đường thế giới đảo ngược với một hạt khác
AI
1
Phản hạt
1
Phản hạt
1
Phản hạt