Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipapa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antiˈpapa/
Nghĩa chính
1
Phản giáo hoàng
danh từ
antipope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antipapa
Dạng gốc
(base form)
antipapa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antipapa
antipapa
l
Phản giáo hoàng
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antipope
Giáo hoàng đối cử (được bầu ra để đối lập với giáo hoàng được chọn theo đúng luật lệ của giáo hội)
AI
1
Phản giáo hoàng
1
Phản giáo hoàng
1
Phản giáo hoàng