Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantiˈnodo/
Nghĩa chính
1
Phản âm
danh từ
antinode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antinodo
Dạng gốc
(base form)
antinodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antinode
Bụng sóng
AI
1
Phản âm
1
Phản âm
1
Phản âm