Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinieblas
tính từ
(adjective)
/antiˈnjeblas/
Nghĩa chính
1
Chống sương mù
tính từ
antifog
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antifog
Hành động chống sương mù hoặc sương mù
AI
1
Chống sương mù
1
Chống sương mù
1
Chống sương mù