Dịch

antinaturalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa phản tự nhiêntính từantinaturalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antinaturalistaDạng gốc (base form)
  2. antinaturalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa phản tự nhiên
  1. antinaturalist

AI