antinaturalista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa phản tự nhiêntính từantinaturalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antinaturalistaDạng gốc (base form)
- antinaturalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa phản tự nhiên
- antinaturalist