Dịch

antihurto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống trộmtính từantitheft

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antihurtoDạng gốc (base form)
  2. antihurtosGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI