antihelmíntico
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc tẩy giun sándanh từanthelmintic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antihelmínticoDạng gốc (base form)
- antihelmínticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antihelmínticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antihelmínticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuốc tẩy giun sán
- anthelmintic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh