Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigénicamente
trạng từ
(adverb)
/antiˌxenikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Có tính kháng nguyên
trạng từ
antigenically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antigenically
Xem antigen
AI
1
Có tính kháng nguyên
1
Có tính kháng nguyên
1
Có tính kháng nguyên