antigás
C2tính từ (adjective)
/ˌantiˈɡas/
Nghĩa chính
- Antigas (chống lại các cuộc tấn công bằng khí)tính từantigas (countering gas attacks)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máscara antigás | Mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máscara antigás | Mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí |