Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifurro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantiˈfuro/
Nghĩa chính
1
Chống lông
danh từ
anti-furry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifurro
Dạng gốc
(base form)
antifurro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anti-furry
Người phản đối lông thú
AI
1
Chống lông
1
Chống lông
1
Chống lông