Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifracking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống fracking
tính từ
antifracking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antifracking
Phản đối fracking (đứt gãy thủy lực)
AI
1
Chống fracking
1
Chống fracking
1
Chống fracking