antiestático
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống tĩnh điện (ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện)tính từantistatic (preventing the buildup of static electricity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiestáticoDạng gốc (base form)
- antiestáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antiestáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antiestáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh