Dịch

antiestático

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống tĩnh điện (ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện)tính từantistatic (preventing the buildup of static electricity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiestáticoDạng gốc (base form)
  2. antiestáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antiestáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antiestáticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI